citrange tree

Học thuật
Thân thiện
citrange tree

A gardener tends to a citrange tree in the orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lai chanh cam: Một loại cây lai giữa cây cam cây chanh ba lá (trifoliate orange), cho quả hương vị tính chất trung gian giữa hai loài bố mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The citrange tree is often used as a rootstock for other citrus trees. (Cây lai chanh cam thường được dùng làm gốc ghép cho các loại cây múi khác.)
    • They planted a citrange tree in their garden because it is more cold-tolerant. (Họ đã trồng một cây lai chanh cam trong vườn chịu lạnh tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp làm vườn: "citrange tree" thường được nhắc đến trong bối cảnh ghép cây tạo giống cây múi chịu hạn hoặc chịu lạnh.
    • This variety of citrange tree is prized for its disease-resistant roots. (Giống cây lai chanh cam này được đánh giá cao nhờ bộ rễ kháng bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Citrange (danh từ): Quả của cây lai chanh cam.

    • The citrange is more aromatic and acidic than an orange. (Quả lai chanh cam mùi thơm vị chua hơn quả cam.)
  • Rootstock (danh từ): Gốc ghép (thường dùng trong ngữ cảnh cây lai chanh cam được sử dụng cho mục đích này).

Từ đồng nghĩa
  • Hybrid citrus tree: Cây múi lai (cách gọi chung, không cụ thể bằng "citrange tree").
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Quả của cây lai chanh cam thường mùi thơm mạnh hơn vị chua hơn so với cam thông thường. Cây này thường được trồng không phải để lấy quả ăn trực tiếp chủ yếu làm gốc ghép cho các cây cam, quýt khác.
citrange tree

A gardener tends to a citrange tree in the orchard.

Noun
  1. xem citrange

Từ đồng nghĩa